字義Nghĩa
bánh mì (tiếng Ba Tư 'naan')máy dịch
nángNANG
- 1.một loại bánh mì dẹt
nǎngNÃNG
- 1.ăn ngấu nghiến
- 2.ăn tham lam
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 囊 [náng] chỉ âm.
Thức ăn