字義Nghĩa
bánh mì (loại naan của người Ba Tư)máy dịch
nángNANG
- 1.một loại bánh mì dẹt
nǎngNÃNG
- 1.ăn ngấu nghiến
- 2.ăn tham lam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馕 用小麦面或玉米面烤制的圆饼 他晚上送了一块馕给我 馕 拼命地往嘴里塞食物 你这馕糠的夯货!--《西游记》 又如馕嗓(拼命往嘴里塞食物);馕糠(詈词。如畜生般吃糠);馕糟(如畜生般吃糟糠。也指吃糟糠的畜生) 馕náng一种烤制而成的面饼。维吾尔、哈萨克等族作为主食。 馕nǎng拼命地往嘴里塞食物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 囊 [náng] chỉ âm.
饣 — thức ăn