學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
饢嗓
饢嗓
giản thể:
馕嗓
nǎng
sǎng
[ㄋㄤˇ ㄙㄤˇ]
NÃNG TẢNG
1.
nhồi nhét thức ăn vào họng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗓子
sǎngzi
cổ họng
嗓音
sǎngyīn
giọng nói
嗓門
sǎngmén
giọng
嗓
sǎng
cổ họng
饢
náng
một loại bánh mì dẹt
饢
nǎng
ăn ngấu nghiến
倒嗓
dǎosǎng
giọng nam thay đổi (khi dậy thì)
假嗓
jiǎsǎng
giọng giả (trong opera)
逐字解
Từng chữ trong từ
饢
nang, nãng
bánh mì (tiếng Ba Tư 'naan')
嗓
tảng
giọng nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
馕嗓 nghĩa là gì? · Kaori Dict