學華語Kaori Dict

giản thể:

náng

ㄋㄤˊ

NANG

  1. 1.một loại bánh mì dẹt

Cách đọc khác:nǎngăn ngấu nghiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早飯吃了饢再喝了茶。

    wǒ zǎofàn chī le náng zài hē le chá。

    Sáng nay tôi đã ăn馕 rồi uống trà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饢 nghĩa là gì? · Kaori Dict