學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

điểm nhân, phần nhânmáy dịch

xiànHÃM

  1. 1.nhân
  2. 2.thịt xay
  3. 3.lớp nhân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馅 面食、糕点里包的豆沙、糖、果仁、果肉或切碎的肉、菜等填料 被包裹的人或物 城外土馒头,馅草在城里。--宋·阮阅《诗话总龟》 比喻事情的底细,隐密 馅xiàn包在米粉、面食等内部的甜或咸心子芝麻~。豆沙~。三鲜~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Thức ăn 饣 bỏ vào lỗ 臽; 臼 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict