學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
內餡
內餡
giản thể:
内馅
nèi
xiàn
[ㄋㄟˋ ㄒㄧㄢˋ]
NỘI HÃM
1.
(Tw) nhân súc; nhân tẩm (trong bánh, mì gói v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內
nèi
bên trong
內容
nèiróng
nội dung
內心
nèixīn
trái tim; tận sâu trong lòng
國內
guónèi
nội địa
內在
nèizài
bên trong
內衣
nèiyī
đồ lót
以內
yǐnèi
trong vòng
內科
nèikē
nội khoa; y học tổng quát
逐字解
Từng chữ trong từ
內
nội
trong, bên trong
餡
hãm
đàn hồi, nhân bánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
內線
nèixiàn
nguồn tin bên trong; nội gián; thông tin nội bộ; mối quan hệ nội bộ / (quân sự) tuyến đường nội địa; đường dây điện thoại nội bộ
記憶技巧
Mẹo nhớ
內
NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
内馅 nghĩa là gì? · Kaori Dict