學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiumáy dịch

sōuSƯU

  1. 1.bị ôi
  2. 2.thiu (như thức ăn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馊 (形声。从食,叟声。本义饭食经久变味) 同本义 坏,不高明 馊点子 馊sōu食物腐败变质~饭、~菜吃不得。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [sǒu] chỉ âm.

饣 — thức ăn; 叟 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict