字義Nghĩa
thiumáy dịch
sōuSƯU
- 1.bị ôi
- 2.thiu (như thức ăn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馊 (形声。从食,叟声。本义饭食经久变味) 同本义 坏,不高明 馊点子 馊sōu食物腐败变质~饭、~菜吃不得。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
饣 — thức ăn; 叟 cũng cung cấp âm đọc