字義Nghĩa
thuốc hỏng, mốc, cũ, ôimáy dịch
sōuSƯU
- 1.bị ôi
- 2.thiu (như thức ăn)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Ẳ — thức ăn của người già; Ẳ cũng cung cấp âm đọc