學華語Kaori Dict

餿主意

giản thể: 馊主意

sōuzhǔyi

ㄙㄡ ㄓㄨˇ ㄧ˙

SƯU CHỦ Ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    虧你想到這種餿主意!

    kuī nǐ xiǎngdào zhèzhǒng sōuzhǔyi!

    Cậu còn nghĩ ra được ý tưởng ngu xuẩn này nữa à

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餿主意 nghĩa là gì? · Kaori Dict