例句Câu ví dụ
- 1
虧你想到這種餿主意!
kuī nǐ xiǎngdào zhèzhǒng sōuzhǔyi!
Cậu còn nghĩ ra được ý tưởng ngu xuẩn này nữa à
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
