字義Nghĩa
bánh mì nướngmáy dịch
mánMAN
- 1.dùng trong 饅頭|馒头[man2 tou5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馒首 馒头 馒mán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 馒头bánh màn thầu
- 吃人血馒头lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
- 不蒸馒头争口气không để bị áp đảo (thành ngữ)