例句Câu ví dụ
- 1
他早餐吃饅頭,喝粥。
tā zǎo cān chī mán tou hē zhōu
Anh ấy ăn bánh mì nướng và uống cháo sáng
- 2
現在沒有饅頭。
xiànzài méiyǒu mántou。
Hiện tại không có bánh mì nếp.
- 3
我給你吃個饅頭。
wǒ gěi nǐ chī gě mántou。
Tôi sẽ cho anh một chiếc bánh mì để ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
