學華語Kaori Dict

饅頭

giản thể: 馒头

mántou

ㄇㄢˊ ㄊㄡ˙

MAN ĐẦU

HSK 6TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他早餐吃饅頭,喝粥。

    tā zǎo cān chī mán tou hē zhōu

    Anh ấy ăn bánh mì nướng và uống cháo sáng

  • 2

    現在沒有饅頭。

    xiànzài méiyǒu mántou。

    Hiện tại không có bánh mì nếp.

  • 3

    我給你吃個饅頭。

    wǒ gěi nǐ chī gě mántou。

    Tôi sẽ cho anh một chiếc bánh mì để ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馒头 nghĩa là gì? · Kaori Dict