不蒸饅頭爭口氣
giản thể: 不蒸馒头争口气
bùzhēngmántouzhēngkǒuqì
[ㄅㄨˋ ㄓㄥ ㄇㄢˊ ㄊㄡ˙ ㄓㄥ ㄎㄡˇ ㄑㄧˋ]
BẤT CHƯNG MAN ĐẦU TRANH KHẨU KHÍ
- 1.không để bị áp đảo (thành ngữ)
- 2.quyết tâm trả thù

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.