字義Nghĩa
hương thơm, mùi thơmmáy dịch
xīnHINH
- 1.thơm ngát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馨〈形〉 (形声。从香,殸声。殸,籀文磬”。本义芳香,散布很远的香气) 同本义 馨,香之远闻者也。--《说文》 其德足以昭其馨香。--《国语·周语》 丹木五岁五味乃馨成。--《山海经·西山经》 尔酒既清,尔淆既馨。--《诗·大雅·凫鷖》。毛传馨,香之远闻也。” 惟吾德馨。--唐·刘禹锡《陋室铭》 又如馨烈(芳香浓烈);馨逸(香气洋溢;芳香远播) 比喻声誉流芳后世 化盛隆周,垂馨千祀。--《晋书》 又如馨烈(比喻流芳的事业);馨德(芳馨久传的美德和教化)引申为美 黍 馨xīn散布出很远的香气。泛指芳香~香。〈喻〉好的道德或声誉垂~千祀(祀年)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 香 (hương) chỉ nghĩa, 殸 [qìng] chỉ âm.
Hương trầm
組詞Từ chứa chữ này
- 馨香hương thơm
- 溫馨ấm áp
- 康乃馨hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
- 溫馨提示Xin lưu ý:
- 德藝雙馨Đức nghệ song馨; (thuật ngữ) sở hữu cả đạo đức và kỹ năng nghệ thuật