學華語Kaori Dict

康乃馨

kāngnǎixīn

ㄎㄤ ㄋㄞˇ ㄒㄧㄣ

KHANG NÃI HINH

  1. 1.hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在母親節送給我的媽媽一束康乃馨。

    wǒ zài Mǔqīnjié sònggěi wǒ de māma yī shù kāngnǎixīn。

    Tôi đã tặng mẹ tôi một bó hoa hồng nhân ngày Mother's Day.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康乃馨 nghĩa là gì? · Kaori Dict