學華語Kaori Dict

溫馨

giản thể: 温馨

wēnxīn

ㄨㄣ ㄒㄧㄣ

ÔN HINH

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ấm áp
  2. 2.nhẹ nhàng và thơm
  3. 3.ngọt ngào

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有個溫馨的家庭。

    nǐ yǒu gě wēnxīn de jiātíng。

    Anh có một gia đình ấm áp

  • 2

    他家的布局非常溫馨。

    tā jiāde bùjú fēicháng wēnxīn。

    Căn nhà của anh được bài trí rất ấm cúng

  • 3

    父親和兒子在一起,真溫馨啊。

    fùqīn hé érzi zàiyīqǐ, zhēn wēnxīn a。

    Cha và con cùng nhau, thật ấm áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溫馨 nghĩa là gì? · Kaori Dict