字義Nghĩa
ngựa già, mệt mỏimáy dịch
núNÔ
- 1.(văn học) ngựa kém
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 奴 [nú] chỉ âm.
駑; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駑鈍không thông minh
- 駑馬
- 駑馬戀棧nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)
- 駑馬戀棧豆xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]