學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mệt, ngựa giàmáy dịch

  1. 1.(văn học) ngựa kém
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驽 (形声。从马,奴声。本义劣马) 同本义 驽骏杂而不兮兮。--东方朔《七谏·哀命》 又如驽猥(劣马);驽蹇(劣马);驽驾(驽乘。劣马所驾之车);驽薾(瘦弱之马);驽良(驽马和良马) 其他下等家畜 驽 才能低劣 相如虽驽,独畏廉将军哉?--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如驽将(才能低劣的将领);驽钝(平庸低下);驽禍(低下无能之才);驽下(资质迟钝,才能低下);驽庸(才智低下);驽懦(驽钝懦弱) 跑不快;劣 驽马十驾,功在不舍。--《荀 驽nú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [nú] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict