學華語Kaori Dict

駑馬戀棧豆

giản thể: 驽马恋栈豆

liànzhàndòu

ㄋㄨˊ ㄇㄚˇ ㄌㄧㄢˋ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ

NÔ MÃ LUYẾN SẠN ĐẬU

  1. 1.xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驽马恋栈豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict