字義Nghĩa
con ngựa nonmáy dịch
jūCÂU
- 1.ngựa con
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 句 [jù, gōu] chỉ âm.
駒; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駒子ngựa non, lừa hoặc la
- 馬駒ngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)
- 龍駒ngựa tốt
- 馬駒子xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]
- 驢駒子con lừa con
- 白駒過隙ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
- 龍駒鳳雛người trẻ tài giỏi