學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa conmáy dịch

CÂU

  1. 1.ngựa con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驹 (形声。从马,句声。本义两岁以下的马) 同本义 驹,马二岁曰驹。--《说文》 老马反为驹。--《诗·角弓》 执驹。--《周礼·校人》 武帝谓之千里驹。--《汉书·刘德传》。注年齿幼少,故谓之驹。” 夫马之为草驹之时。--《淮南子·脩务》 又如驹儿隙(白驹过隙。比喻人生的短促);驹阴(比喻易逝的光阴);驹隙(比喻光阴容易消逝) 泛指少壮的马 言秣其驹。--《诗·汉广》。传五尺以上曰驹。” 乘我乘驹。--《诗·株林》。笺六尺以下曰驹。” 执腾驹。--《淮南子·时则》。注 驹jū ⒈好马千里~。 ⒉ 驹jù 1.见"驹丽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [jù, gōu] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict