- 1.ngựa non, lừa hoặc la
- 2.con ngựa con
- 3.ngựa non
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngựa cái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.