- 1.ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!

例句Câu ví dụ
- 1
時光如白駒過隙。
shíguāng rú báijūguòxì。
Thời gian trôi qua nhanh như mũi tên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.