學華語Kaori Dict

白駒過隙

giản thể: 白驹过隙

báiguò

ㄅㄞˊ ㄐㄩ ㄍㄨㄛˋ ㄒㄧˋ

BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH

  1. 1.ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!

例句Câu ví dụ

  • 1

    時光如白駒過隙。

    shíguāng rú báijūguòxì。

    Thời gian trôi qua nhanh như mũi tên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白驹过隙 nghĩa là gì? · Kaori Dict