字義Nghĩa
ngựa phụmáy dịch
fùPHÒ
- 1.phò mã
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 付 [fù] chỉ âm.
駙; ngựa
ngựa phụmáy dịch
fùPHÒ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 付 [fù] chỉ âm.
駙; ngựa