學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa phụmáy dịch

PHÒ

  1. 1.phò mã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驸 (形声。从马,付声。副马。本义驾副车或备用的马) 同本义 驸,副马也。--《说文》。桂馥注副马也者,《后汉书·鲁恭传》‘赐驸马从驾’。注云‘驸,副也,非正所乘,皆为副。’ 驸马都尉。--《汉书·百官公卿表上》 又指驾副车的马 通辅”。车厢外的立木。引申为辅助 乃斩其仆,车之左驸,马之左骖,以徇三军。--《史记》 驸 fù ⒈几匹马共同拉车,位于旁边的马叫"驸"。 ⒉ 【驸马】汉代有"驸马都尉"的官,原来是近侍官的一种,后来皇帝的女婿常做这个官,因而驸马又专指公主的丈夫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [fù] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict