字義Nghĩa
chỉ tríchmáy dịch
màMẠ
- 1.biến thể của 罵|骂[ma4]
組詞Từ chứa chữ này
- 罵人chửi rủa hoặc nguyền rủa (người)
- 罵名tai tiếng
- 罵娘chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
- 罵聲quát mắng
- 罵街chửi bới ngoài đường
- 罵架cãi nhau ầm ĩ; tranh cãi bằng lời; cãi nhau
- 罵不絕口mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
- 罵到臭頭mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)
- 罵罵咧咧chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục
- 挨罵bị mắng
- 痛罵mắng nhiếc
- 咒罵nguyền rủa
- 責罵la mắng
- 辱罵xúc phạm
- 破口大罵chửi bới thậm tệ