字義Nghĩa
ngựa đựcmáy dịch
zhìCHẤT
- 1.ngựa giống
- 2.tăng lên
- 3.sắp xếp
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
騨 — leo lên; 陟 cưỡi ngựa 馬; 陟 cũng cung cấp âm đọc
ngựa đựcmáy dịch
zhìCHẤT
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
騨 — leo lên; 陟 cưỡi ngựa 馬; 陟 cũng cung cấp âm đọc