字義Nghĩa
ngựa đựcmáy dịch
zhìCHẤT
- 1.ngựa giống
- 2.tăng lên
- 3.sắp xếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骘 (形声。从马,陟声。本义公马) 同本义 骘,牡马也。--《说文》 牡曰骘。--《尔雅·释畜》 骘,雄也。--《广雅》 又如騲骘(雌马和公马) 安定 惟天阴骘下民,相协厥居。--《书·洪范》。孔传骘,定也。夫不言而默定下民。” 骘 评定;评论 迩之进退者,岂以二子而骘是非乎?--唐·范摅《云溪友议》 又如评骘(评论);骘是非(评定是非) 骘zhì ⒈公马。 ⒉定评~优劣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 陟 [zhì] chỉ âm.
騮 — leo núi; 陟 cũng cung cấp âm đọc