字義Nghĩa
ngựa đen tuyềnmáy dịch
líLY
- 1.ngựa đen
- 2.ngựa ô tốt
- 3.ngựa quý
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 麗 [lì] chỉ âm.
骊 — ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驪山núi Lê gần Tây An với lăng mộ của Tần Thủy Hoàng
- 驪姬之亂Loạn Ly Cơ năm 657-651 TCN, nơi phi tần Ly Cơ mưu đồ lập con trai lên ngôi nhưng cuối cùng bị đánh bại bởi Tấn Văn công 晉文公|晋文公[Jin4 Wen2 gong1]
- 驪黃牝牡ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- 句驪河tên trước thời Hán của sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]
- 探驪得珠mò ngọc từ rồng đen (thành ngữ, từ Trang Tử); nghĩa là chọn ra điểm nổi bật (từ tình huống phức tạp)
- 牝牡驪黃ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài