學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa đen tuyềnmáy dịch

LY

  1. 1.ngựa đen
  2. 2.ngựa ô tốt
  3. 3.ngựa quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骊 深黑色的马 骊,马深黑色。从马,丽声。--《说文》 有骊有黄。--《诗·鲁颂·駉》 戎事乘骊。--《礼记·檀弓》 盗骊。--《穆天子传》 四骊济济,垂辔沵沵。--《诗·齐风·载驱》 又如骊歌(告别的歌。骊驹之歌”的简称);骊驹(纯黑色的马;逸诗”篇名);骊黄(黑马和黄马) 山名。骊山 mountain]。又名蓝田山。在今陕西省临潼县东南。古代骊戎居此,故名骊山。如骊山会(西周幽王为博褒姒一笑,于骊山举烽火戏诸侯,失信天下而导致大乱);骊山老母(骊山之 姥。神话中的女仙) 古邑名 骊(髉)lí ⒈纯黑色的马。 ⒉两马 并驾。 骊chí 1.见"骊靬"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict