學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa tốtmáy dịch

xiāoKIÊU

  1. 1.ngựa tốt
  2. 2.dũng mãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骁 (形声。从马,尧声。本义强壮的马) 同本义 料武艺,品骁腾。--南朝宋·颜延之《赭白马赋》 又如骁腾(骏马奔腾);骁艺(马戏);骁骑营(古代禁军营名) 骁 勇捷 吴耿骁将,云集四境。--《后汉书·隗嚣传》 虽骁勇,不可独任。--《三国志·袁绍传》 又如骁烈(勇猛刚烈);骁雄(勇猛雄武);骁暴(勇猛凶暴) 骁(驍)xiāo ⒈好马。 ⒉勇猛,矫健~猛。~将。~勇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict