學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驍將
驍將
giản thể:
骁将
xiāo
jiàng
[ㄒㄧㄠ ㄐㄧㄤˋ]
KIÊU TƯỚNG
1.
tướng dũng mãnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
將
jiāng
sẽ
將近
jiāngjìn
gần như
將來
jiānglái
trong tương lai
即將
jíjiāng
sắp; sắp sửa; sớm
將軍
jiāngjūn
tướng
將要
jiāngyào
sẽ
必將
bìjiāng
nhất định
麻將
májiàng
mạt chược
逐字解
Từng chữ trong từ
驍
kiêu
ngựa tốt
將
tương, tướng, thương
sẽ, sắp, tương lai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小將
xiǎojiàng
(trong văn học cổ điển) thiếu tướng, sĩ quan trẻ tuổi có cấp bậc cao so với tuổi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骁将 nghĩa là gì? · Kaori Dict