字義Nghĩa
sợ hãimáy dịch
hàiHÃI
- 1.kinh ngạc
- 2.giật mình
- 3.tấn công mạng (từ mượn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骇 (形声。从马,亥声。本义马受惊) 同本义 骇,惊也。--《说文》 马方骇,鼓而惊之。--《汉书·梅乘传》 又如骇驷(狂奔的驷马) 惊骇;惊诧;惊动 录事骇之。--明·高启《书博鸡者事》 骇问。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 虎大骇。--唐·柳宗元《三戒》 而所谓庸夫愚妇者,奔走骇汗,羞愧俯伏。--欧阳修《相州昼锦堂纪》 又如骇汗(因惊恐而流汗);骇浪(骇人的大浪);骇突(受惊而乱窜);骇殚(惊惧) 震动 而国人大骇。--《战国策·宋策》 庶人骇政。--《荀 骇hài马受惊马~。〈引〉惊恐,害怕惊涛~浪。~人听闻。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 骇人听闻sốc
- 骇人đáng sợ
- 骇客hacker (tin học) (từ mượn)
- 骇怕sợ hãi
- 骇浪biển động hoặc bão tố
- 骇然bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc
- 骇异駭異 — (trang nhã) kinh ngạc; sốc; ngạc nhiên
- 惊涛骇浪tình huống nguy hiểm
- 威骇làm kinh hãi
- 防骇chống hacker
- 震骇kinh ngạc
- 惊骇bị sốc
- 惊世骇俗gây chấn động toàn xã hội