字義Nghĩa
đội ngựamáy dịch
PiánBIỀN
- 1.họ [Pian2]
piánBIỀN
- 1.(cặp ngựa) kéo song song
- 2.cạnh nhau
- 3.hòa vào nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骈 (形声。从马,并声。本义两马并驾一车) 同本义 骈,驾二马也。--《说文》 然后得乘饰车骈马。--《尚书大传》 骈驰翼驱。--嵇康《琴赋》 又如骈马(二马并驾的车) 并列 骈死于槽枥之间。--唐·韩愈《马说》 骈部曲。--班固《东都赋》 又如骈集(肩并肩聚集);骈田(并列连属。也作骈填,骈阗);骈字(两字组成的词语,包括合义复词和衍声复词。如天地、自然、仿佛等);骈化(并列化生) 并联;合并 曹共公闻其骈胁。 骈pián两马并驾一车。〈引〉并列,对偶~句。~体文。~俪(文章的对偶句法)。~肩(肩挨肩,形容人多)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
một đội ngựa; ngựa làm việc cùng nhau
組詞Từ chứa chữ này
- 骈俪câu văn song song
- 骈肩kề vai sát cánh
- 骈胁dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
- 骈体văn biền ngẫu (phong cách văn học cổ)
- 骈偶文风phong cách văn thời đầu nhà Đường bị các nhà kinh điển chê là nông cạn