學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駢儷
駢儷
giản thể:
骈俪
pián
lì
[ㄆㄧㄢˊ ㄌㄧˋ]
BIỀN LỆ
1.
câu văn song song
2.
văn biền ngẫu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
儷
lì
vợ chồng
駢
Pián
họ [Pian2]
駢
pián
cạnh nhau
伉儷
kànglì
vợ chồng (văn học)
儷影
lìyǐng
ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
駢肩
piánjiān
kề vai sát cánh
駢脅
piánxié
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
駢體
piántǐ
văn biền ngẫu (phong cách văn học cổ)
逐字解
Từng chữ trong từ
駢
biền, bền
bộ ngựa
儷
lệ
vợ chồng, cặp, đôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偏離
piānlí
lệch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骈俪 nghĩa là gì? · Kaori Dict