學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thủ tụcmáy dịch

zhòuSẬU

  1. 1.đột ngột
  2. 2.không ngờ
  3. 3.thình lình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骤 (形声。从马,聚声。本义马奔驰) 同本义 骤,马疾步也。--《说文》 车骤徒趋。--《周礼·大司马》 步及骤处兮。--《楚辞·招魂》。注走也。” 车驱而驺(骤)。--《礼记·曲礼》 驾彼四骆,载骤髒髒。--《诗·小雅·四牡》 又如骤骥(疾驰的骏马) 使马奔驰 遇春骤马追到,便活擒于马上。--《英烈传》 又如骤马(策马奔驰) 泛指奔驰 麋鹿见之快骤。--《庄子》 骤 迅疾,猛快 杞伯于是骤朝于晋。--《左传·成公十八年》 飘风不终朝,骤雨不终 骤zhòu ⒈马奔驰弛~。〈引〉急速,快速暴风~雨。 ⒉忽然,突然~然。狂风~起。天色~变。 ⒊〈古〉屡次,多次~谏(多次进谏)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict