字義Nghĩa
thủ tụcmáy dịch
zhòuSẬU
- 1.đột ngột
- 2.không ngờ
- 3.thình lình
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
骤 — ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驟然đột nhiên
- 驟死cái chết đột ngột (đấu loại trực tiếp trong thi đấu thể thao)
- 驟減giảm nhanh chóng; sụt giảm
- 驟變thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ
- 驟降rơi nhanh
- 驟雨mưa rào
- 驟死式thi đấu loại trực tiếp kiểu đột ngột (thi đấu thể thao)
- 步驟quy trình
- 暴風驟雨gió mạnh và mưa bão
- 急驟nhanh chóng
- 分步驟từng bước một
- 心臟驟停ngừng tim
- 狂風驟雨gió mạnh mưa lớn (thành ngữ)