字義Nghĩa
ngựa nòi
jìKÝ
- 1.ngựa nòi
- 2.tinh tế và đức hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骥 (会意。从马,冀声。按左传,冀之北上,马之所生,是冀亦兼会意。本义好马;良马) 同本义 骥,千里马也。--《说文》 骥不称其力,称其德也。--《论语·宪问》 又如骥子(良马;比喻才能特出的人);骥尾(千里马的尾巴。比喻追随在德行好、地位高或能力强的人的后面);骥足(千里马的脚。比喻高才) 比喻杰出的人才 世不乏骥,求则可致。--《晋书·虞预传》 骥骜 良马期乎千里,不期乎骥骜。--《吕氏春秋·察今》 骥jì骏马,好马按图索~。老~伏栃志在千里(栃马槽)。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
騏 — ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 骥骜ngựa tốt
- 老骥ngựa chiến già
- 冯骥才Phùng Kỵ Tài (1942-), tiểu thuyết gia từ Thiên Tân, tác giả của Người phi thường trong thế giới bình thường của chúng ta 俗世奇人
- 按图索骥nghĩa đen: tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh (thành ngữ)
- 牛骥同槽bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau
- 牛骥同皂bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
- 老骥伏枥nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn