學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa nòi

  1. 1.ngựa nòi
  2. 2.tinh tế và đức hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骥 (会意。从马,冀声。按左传,冀之北上,马之所生,是冀亦兼会意。本义好马;良马) 同本义 骥,千里马也。--《说文》 骥不称其力,称其德也。--《论语·宪问》 又如骥子(良马;比喻才能特出的人);骥尾(千里马的尾巴。比喻追随在德行好、地位高或能力强的人的后面);骥足(千里马的脚。比喻高才) 比喻杰出的人才 世不乏骥,求则可致。--《晋书·虞预传》 骥骜 良马期乎千里,不期乎骥骜。--《吕氏春秋·察今》 骥jì骏马,好马按图索~。老~伏栃志在千里(栃马槽)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

騏 — ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict