字義Nghĩa
gallop với đầu ngẩng lênmáy dịch
xiāngTƯƠNG
- 1.(văn học) ngựa chạy tung tăng
- 2.nâng lên
- 3.giữ cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骧 腾跃;昂首奔驰 骧,马之低卬也。从马、襄声。--《说文》 乃奋翅而腾骧。--张衡《西京赋》。注驰也。” 四骐龙骧。--左思《吴都赋》 载车奔兮马繁骧。--曹植《离友》 又如骧腾(驰骋) 仰;上举 臣父骧眉扼腕,恨不从杨涟诸臣后。--清·彭定求《周端孝先生传》 又如骧首(抬头) 骧 后右足白的马 后右足白骧。--《尔雅·释畜》 泛指马 《诗》云两服,上骧”。注云骧,马”。是也。--司马贞索隐《史记》 骧xiāng ⒈马抬起头快跑。 ⒉上举,高举。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 襄 [xiāng] chỉ âm.
騬 — ngựa