字義Nghĩa
chạy nhanh với đầu cao ngẩng lênmáy dịch
xiāngTƯƠNG
- 1.(văn học) ngựa chạy tung tăng
- 2.nâng lên
- 3.giữ cao
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 襄 [xiāng] chỉ âm.
驰 — ngựa