學華語Kaori Dict

龍驤虎步

giản thể: 龙骧虎步

lóngxiāng

ㄌㄨㄥˊ ㄒㄧㄤ ㄏㄨˇ ㄅㄨˋ

LONG TƯƠNG HỔ BỘ

  1. 1.龍驤虎步 — (idiom) khí phách hùng dũng; dáng đi uy nghiêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍驤虎步 nghĩa là gì? · Kaori Dict