字義Nghĩa
bẩnmáy dịch
āngKHẢNG
- 1.bẩn
- 2.bẩn thỉu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 亢 [kàng] chỉ âm.
騯 — xương
bẩnmáy dịch
āngKHẢNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 亢 [kàng] chỉ âm.
騯 — xương