學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tóc ở vùng thái dươngmáy dịch

bìnTẤN

  1. 1.thái dương
  2. 2.tóc mai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬓 (形声。从髟),宾声。髟”,意思是头发长。髟”的字多与毛发有关。本义颊发。两颊两旁近耳的头发) 同本义 鬓,颊发也。--《说文》 美鬓长大则贤。--《国语·晋语》 连发曰鬓。--《释名》 两鬓苍苍十指黑。--唐·白居易《卖炭翁》 少小离家老大回,乡音无改鬓毛衰。--唐·贺知章《回乡偶书》 又如鬓影(面颊两旁近耳的头发);鬓发霜侵(鬓发花白) 鬓发 鬓角 鬓脚 鬓 bìn鬓角。耳朵前边长头发的部位。也指长在那里的头发双~斑白。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tiêu) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

鬢 — tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict