學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông mào ngựamáy dịch

lièLIỆP

  1. 1.lông cứng
  2. 2.bờm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬣〈名〉 某些哺乳动物颈上生长的又长又密的毛 鬣,发鬣鬣也。--《说文》 鬣,毛也。--《广雅》 豕曰刚鬣。--《礼记·曲礼》 白马黑鬣骆。--《尔雅》 公取而朱其尾鬣以与之。--《左传·定公十年》 麦苗浅鬣。--明·袁宏道《满井游记》 以猪鬣撩拨。--《聊斋志异·促织》 又如狮子的鬣;鬣鬣(头发向上直竖的样子) 鬣狗 鬣鬃 鬣liè ⒈兽类颈上的长毛。 ⒉胡子。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

râu; 巤 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict