學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬣狗
鬣狗
liè
gǒu
[ㄌㄧㄝˋ ㄍㄡˇ]
LIỆP CẨU
1.
linh cẩu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狗
gǒu
chó
熱狗
règǒu
hot dog (từ mượn)
鬣
liè
lông cứng
周狗
zhōugǒu
chó nghe lời
唐狗
tánggǒu
chó lai
土狗
tǔgǒu
chó địa phương
小狗
xiǎogǒu
chó con; cún
戌狗
xūgǒu
Năm thứ 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)
逐字解
Từng chữ trong từ
鬣
liệp
lông mào ngựa
狗
cẩu
chú chó, Canis familiaris
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獵狗
liègǒu
chó săn
記憶技巧
Mẹo nhớ
狗
CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬣狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict