學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

魵 — tinh thần quỷ quái, một chân, ở núimáy dịch

xiāoTIÊU

  1. 1.dùng trong 山魈[shan1 xiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

魈 山魈。山中精怪 山精形如小儿,独足向后,夜喜犯人,名曰魈。--晋·葛洪《抱朴子·登涉》 又如魈魅(即魈鬼。鬼怪) 魈xiāo ①猴的一种。产于非洲西部。头大,尾巴短,脸兰色,鼻红色,嘴上有白须,腹部灰白色,身上毛黑褐色。多群居,性凶猛,吃小鸟、野鼠等。 ②迷信传说,所谓"山里的鬼怪"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (quỷ) chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

Dịch — Quỷ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 魈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict