山魈
shānxiāo
[ㄕㄢ ㄒㄧㄠ]
SƠN TIÊU
- 1.khỉ đầu chó mandrill (Mandrillus sphinx)
- 2.linh hồn núi huyền thoại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.