字義Nghĩa
ác mộng, giấc mơ xấumáy dịch
yǎnYỂM
- 1.gặp ác mộng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 厭 [yàn] chỉ âm.
Dịch — Linh hồn
ác mộng, giấc mơ xấumáy dịch
yǎnYỂM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 厭 [yàn] chỉ âm.
Dịch — Linh hồn