字義Nghĩa
trứngmáy dịch
kūnCÔN
- 1.cá bột (cá mới nở)
- 2.con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鵬|鹏[Peng2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鯤鵬kun 鯤|鲲[kun1] và peng 鵬|鹏[Peng2], loài vật thần thoại
- 鯤鵬展翅nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay