學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trứngmáy dịch

kūnCÔN

  1. 1.cá bột (cá mới nở)
  2. 2.con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鵬|鹏[Peng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲲 (形声。从鱼,昆声。本义鱼苗的总称) 同本义 传说中的一种大鱼 北冥有鱼,其名为鲲。--《庄子·逍遥游》 又如鲲鹏(古代传说中的大鱼和大鸟);鲲鹏展翅,九万里,翻动扶摇羊角。《庄子》里说,有一种大鱼叫鲲,变成一种大鸟叫鹏,能飞得又高又远。九万里 容飞得极高。翻动,卷起。扶摇羊角,迅猛回旋的旋风。羊角,形状像羊角一样的旋风;鲲化(鲲鱼化为鹏鸟;比喻人高升);鲲龙(传说中的大鱼和蛟龙) 鲲kūn〈古〉传说中的一种大鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [kūn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict